사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "danh mục" (1)

danh mục
영어 명사catalog
내 단어장
Danh mục sản phẩm được cập nhật hàng tháng.
The product catalog is updated monthly.

swap_horiz 관련 단어 "danh mục" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "danh mục" (2)

Danh mục sản phẩm được cập nhật hàng tháng.
The product catalog is updated monthly.
Danh mục 20 nhiệm vụ phát triển công nghệ chiến lược gắn với những thách thức lớn
The list of 20 strategic technology development tasks is linked to major problems.